胡瓜鱼
hồ qua ngư
Hán Việt: hồ qua ngư · Pinyin: hú guā yú
Tổng quan
cá ốt me (họ Osmeridae)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cá ốt me
- Tần suất từ luyện nấu chảy (lấy kim loại từ quặng bằng cách nấu chảy), (động vật học) cá ôtme
Eng
- JMdict rainbow smelt (Osmerus mordax dentex)
- Cihui smelt (family Osmeridae)
- Tần suất từ smelt (family Osmeridae)
ja
- JMdict 胡瓜魚(きゅうりうお)