胡突虫 hồ đột trùng Hán Việt: hồ đột trùng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 突 (đột) + 虫 (trùng)Hán Việthồ đột trùngCấu tạo胡 + 突 + 虫 · hồ + đột + trùng nghĩa thành phần: hồ + đột + trùng