胡編亂造

hú biān luàn zào hồ biên loạn tạo

Hán Việt: hồ biên loạn tạo · Pinyin: hú biān luàn zào

Tổng quan

bịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ) | bịa chuyện vô căn cứ; bừa bãi。沒有根據、不合情理地胡亂編造。

Cấu tạo: (hồ) + (biên) + (loạn) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ) | bịa chuyện vô căn cứ; bừa bãi。沒有根據、不合情理地胡亂編造。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有根据、不合情理地胡乱编造。

Eng

  • CC-CEDICT to concoct a cock-and-bull story (idiom)|to make things up
  • Cihui to concoct a cock-and-bull story (idiom); to make things up