胡荼辣国 hồ đồ lạt quốc Hán Việt: hồ đồ lạt quốc Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 荼 (đồ) + 辣 (lạt) + 国 (quốc)Hán Việthồ đồ lạt quốcCấu tạo胡 + 荼 + 辣 + 国 · hồ + đồ + lạt + quốc nghĩa thành phần: hồ + đồ + lạt + quốc