胡蘆巴 hú lú bā · hồ lô ba Hán Việt: hồ lô ba · Pinyin: hú lú bā Tổng quan cỏ cà ri Cấu tạo: 胡 (hồ) + 蘆 (lô) + 巴 (ba)Pinyinhú lú bāHán Việthồ lô baCấu tạo胡 + 蘆 + 巴 · hồ + lô + ba nghĩa thành phần: hồ + lô + ba Nghĩa ViệtCihui cỏ cà riEngCC-CEDICT fenugreekCihui fenugreek