胡蝶夢 hồ điệp mộng Hán Việt: hồ điệp mộng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 蝶 (điệp) + 夢 (mộng)Hán Việthồ điệp mộngCấu tạo胡 + 蝶 + 夢 · hồ + điệp + mộng nghĩa thành phần: hồ + điệp + mộng Nghĩa EngCihui 胡蝶夢 údiémèng n. dream; illusion M:ge/³cháng