胡轉文 hồ chuyển văn Hán Việt: hồ chuyển văn Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 轉 (chuyển) + 文 (văn)Hán Việthồ chuyển vănCấu tạo胡 + 轉 + 文 · hồ + chuyển + văn nghĩa thành phần: hồ + chuyển + văn Nghĩa EngCihui 胡轉文 úzhuǎnwén n. <lg.> malapropism