胡遮剌

hồ già lạt

Hán Việt: hồ già lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (già) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂攀扯。元.鄭廷玉《後庭花》第三折:「須不是把你來胡遮剌,莫不我雙眼昏花。」