胡里胡塗 hú lǐ hú tú · hồ lí hồ đồ Hán Việt: hồ lí hồ đồ · Pinyin: hú lǐ hú tú Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 里 (lí) + 胡 (hồ) + 塗 (đồ)Pinyinhú lǐ hú túHán Việthồ lí hồ đồCấu tạo胡 + 里 + 胡 + 塗 · hồ + lí + hồ + đồ nghĩa thành phần: hồ + lí + hồ + đồ