胡雕剌 hồ điêu lạt Hán Việt: hồ điêu lạt Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 雕 (điêu) + 剌 (lạt)Hán Việthồ điêu lạtCấu tạo胡 + 雕 + 剌 · hồ + điêu + lạt nghĩa thành phần: hồ + điêu + lạt