胡面子 hồ diện tử Hán Việt: hồ diện tử Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việthồ diện tửCấu tạo胡 + 面 + 子 · hồ + diện + tử nghĩa thành phần: hồ + diện + tử