臚列
lư liệt
Hán Việt: lư liệt · Pinyin: lú liè
Tổng quan
liệt kê: trình bày/bày ra
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt kê: trình bày/bày ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罗列;列举; 犹陈列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.罗列;列举。 2.犹陈列。
Eng
- Cihui 臚列 úliè v. <wr.> enumerate; list