脛無毛

jìng wú máo hĩnh vô mao

Hán Việt: hĩnh vô mao · Pinyin: jìng wú máo

Tổng quan

Cấu tạo: (hĩnh) + (vô) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奔走辛劳之甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奔走辛劳之甚。