胭脂素 yên chi tố Hán Việt: yên chi tố Tổng quan Cấu tạo: 胭 (yên) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtyên chi tốCấu tạo胭 + 脂 + 素 · yên + chi + tố nghĩa thành phần: yên + chi + tố