胯下人 kuà xià rén·khố hạ nhân Hán Việt: khố hạ nhân · Pinyin: kuà xià rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指汉韩信。泛指能够忍辱的人。 Cấu tạo: 胯 (khố) + 下 (hạ) + 人 (nhân)Pinyinkuà xià rénHán Việtkhố hạ nhânCấu tạo胯 + 下 + 人 · khố + hạ + nhân nghĩa thành phần: khố + hạ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指汉韩信。泛指能够忍辱的人。 Từ liên quan Gần nghĩa胯下物 · 胯下之辱 · 下人 · 胯下 · 胯下辱 · 胯下蒲伏 · 胯下受辱 · 胯下韓侯