胯下物 kuà xià wù·khố hạ vật Hán Việt: khố hạ vật · Pinyin: kuà xià wù Tổng quan (tiếng lóng) bộ phận nam Cấu tạo: 胯 (khố) + 下 (hạ) + 物 (vật)Pinyinkuà xià wùHán Việtkhố hạ vậtCấu tạo胯 + 下 + 物 · khố + hạ + vật nghĩa thành phần: khố + hạ + vật Nghĩa ViệtCihui gói hàngEngCihui (slang) male member; package Từ liên quan Gần nghĩa胯下之辱 · 胯下 · 胯下人 · 胯下辱 · 胯下蒲伏 · 胯下受辱 · 胯下韓侯