胯下辱 khố hạ nhục Hán Việt: khố hạ nhục Tổng quan Cấu tạo: 胯 (khố) + 下 (hạ) + 辱 (nhục)Hán Việtkhố hạ nhụcCấu tạo胯 + 下 + 辱 · khố + hạ + nhục nghĩa thành phần: khố + hạ + nhục Nghĩa EngCihui 胯下辱 uàxiàrǔ id. grossest insult