胯下辱

khố hạ nhục

Hán Việt: khố hạ nhục

Tổng quan

Cấu tạo: 胯 (khố) + 下 (hạ) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sỉ nhục lớn nhất
  • Biên soạn 胯下辱 uàxiàrǔ id. grossest insult

Eng

  • Cihui 胯下辱 uàxiàrǔ id. grossest insult

Từ liên quan

Gần nghĩa

胯下物 · 胯下之辱 · 胯下 · 胯下人 · 胯下蒲伏 · 胯下受辱 · 胯下韓侯