胰原性 di nguyên tính Hán Việt: di nguyên tính Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 原 (nguyên) + 性 (tính)Hán Việtdi nguyên tínhCấu tạo胰 + 原 + 性 · di + nguyên + tính nghĩa thành phần: di + nguyên + tính