胰子粉 di tử phấn Hán Việt: di tử phấn Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 子 (tử) + 粉 (phấn)Hán Việtdi tử phấnCấu tạo胰 + 子 + 粉 · di + tử + phấn nghĩa thành phần: di + tử + phấn Nghĩa EngCihui 胰子粉 ízifěn n. <topo.> soap powder