胰活動 di hoạt động Hán Việt: di hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtdi hoạt độngCấu tạo胰 + 活 + 動 · di + hoạt + động nghĩa thành phần: di + hoạt + động