胰石病 di thạch bệnh Hán Việt: di thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việtdi thạch bệnhCấu tạo胰 + 石 + 病 · di + thạch + bệnh nghĩa thành phần: di + thạch + bệnh