胰脏炎 yí zàng yán·di tạng viêm Hán Việt: di tạng viêm · Pinyin: yí zàng yán Tổng quan viêm tụy Cấu tạo: 胰 (di) + 臟 (tạng) + 炎 (viêm)Pinyinyí zàng yánHán Việtdi tạng viêmTừ loạidanhCấu tạo胰 + 臟 + 炎 · di + tạng + viêm nghĩa thành phần: di + tạng + viêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm tuỵGoogle Alex v6 viêm tụyEngCihui pancreatitis Từ liên quan Gần nghĩa胰脏