胰腺的 di tuyến đích Hán Việt: di tuyến đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) tuỵ Cấu tạo: 胰 (di) + 腺 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtdi tuyến đíchTừ loạitínhCấu tạo胰 + 腺 + 的 · di + tuyến + đích nghĩa thành phần: di + tuyến + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tuỵ Từ liên quan Gần nghĩa胰腺炎 · 胰腺 · 腺的 · 胰腺癌