胰臟炎

yí zàng yán di tạng viêm

Hán Việt: di tạng viêm · Pinyin: yí zàng yán

Tổng quan

viêm tụy

Cấu tạo: (di) + (tạng) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm tụy

Eng

  • CC-CEDICT pancreatitis
  • Cihui pancreatitis