胳膊肘兒 Tổng quan khuyủ tay Cấu tạo: 胳 + 膊 (bác) + 肘 (trửu) + 兒 (nhi)Cấu tạo胳 + 膊 + 肘 + 兒 Nghĩa ViệtCihui khuyủ tayEngCihui 胳膊肘兒 ēbozhǒur ►See gēbozhǒu