胳膊肘子 gē bo zhǒu zi Pinyin: gē bo zhǒu zi Tổng quan xem 胳膊肘 Cấu tạo: 胳 + 膊 (bác) + 肘 (trửu) + 子 (tử)Pinyingē bo zhǒu ziCấu tạo胳 + 膊 + 肘 + 子 Nghĩa ViệtCihui xem 胳膊肘MainlandTân Hoa Tự Điển 肘。也叫胳膊肘儿。EngCC-CEDICT see 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]Cihui see 胳膊肘