胳膊肘子
TRỬU TỬ
Hán Việt: TRỬU TỬ · Pinyin: gē bo zhǒu zi
Tổng quan
TRỬU TỬ khuỷu tay; cùi chỏ
肘。也叫胳膊肘儿。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 胳膊肘
- Tần suất từ xem 胳膊肘[gē bo zhǒu]; TRỬU TỬ khuỷu tay; cùi chỏ; cùi chỏ
- Biên soạn ►See gēbozhǒu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肘。也叫胳膊肘儿。
Eng
- Cihui see 胳膊肘
- Tần suất từ ►See gēbozhǒu