胶印方法

jiāo yìn fāng fǎgiao ấn phương pháp

Hán Việt: giao ấn phương pháp · Pinyin: jiāo yìn fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 膠 (giao) + 印 (ấn) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp in offset

Đức

  • Handedict Offsetdruck, Offsetdruckverfahren (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法学 · 方法的 · 方法论 · 方法介词 · 方法演技 · 胶印印件 · 胶印技术 · 胶印油墨