膠印方法 jiāo yìn fāng fǎ · giao ấn phương pháp Hán Việt: giao ấn phương pháp · Pinyin: jiāo yìn fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 印 (ấn) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinjiāo yìn fāng fǎHán Việtgiao ấn phương phápCấu tạo膠 + 印 + 方 + 法 · giao + ấn + phương + pháp nghĩa thành phần: giao + ấn + phương + pháp