胶合性的 giao hợp tính đích Hán Việt: giao hợp tính đích Tổng quan làm dính kết, (ngôn ngữ học) chấp dính Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtgiao hợp tính đíchTừ loạitínhCấu tạo膠 + 合 + 性 + 的 · giao + hợp + tính + đích nghĩa thành phần: giao + hợp + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dính Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 胶合剂 · 胶合板 · 胶合的 · 胶合夹板 · 胶合板儿