膠合板兒 giao hợp bản nhi Hán Việt: giao hợp bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao hợp bản nhiCấu tạo膠 + 合 + 板 + 兒 · giao + hợp + bản + nhi nghĩa thành phần: giao + hợp + bản + nhi Nghĩa EngCihui 膠合板兒 iāohébǎnr ►See jiāohébǎn