胶合板儿 giao hợp bản nhi Hán Việt: giao hợp bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao hợp bản nhiTừ loạidanhCấu tạo膠 + 合 + 板 + 兒 · giao + hợp + bản + nhi nghĩa thành phần: giao + hợp + bản + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ván épBiên soạn 膠合板兒 iāohébǎnr ►See jiāohébǎnEngCihui 膠合板兒 iāohébǎnr ►See jiāohébǎn Từ liên quan Gần nghĩa胶合性的 · 板儿爷 · 板兒嫩 · 胶合剂 · 胶合板 · 胶合的 · 胶合夹板 · 胶合玻璃