膠柱調瑟

jiāo zhù tiáo sè giao trụ điều sắt

Hán Việt: giao trụ điều sắt · Pinyin: jiāo zhù tiáo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (trụ) + 調 (điều) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑟:古代一种弹拨乐器。用胶粘住瑟上用以调音的短木,不能再调整音的高低缓急。比喻拘泥死板,缺少变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"胶柱鼓瑟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 瑟古代一种弹拨乐器。用胶粘住瑟上用以调音的短木,不能再调整音的高低缓急。比喻拘泥死板,缺少变通。