膠泥巴兒 giao nê ba nhi Hán Việt: giao nê ba nhi Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 泥 (nê) + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao nê ba nhiCấu tạo膠 + 泥 + 巴 + 兒 · giao + nê + ba + nhi nghĩa thành phần: giao + nê + ba + nhi Nghĩa EngCihui 膠泥巴兒 iāoníbār ►See jiāoníbā