膠着狀態

giao trứ trạng thái

Hán Việt: giao trứ trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (trứ) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膠著狀態 iāozhuó zhuàngtài n. deadlock; stalemate; impasse