膠著性語言 giao trứ tính ngữ ngôn Hán Việt: giao trứ tính ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 著 (trứ) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtgiao trứ tính ngữ ngônCấu tạo膠 + 著 + 性 + 語 + 言 · giao + trứ + tính + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: giao + trứ + tính + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 膠著性語言 iāozhùxìng yǔyán n. <lg.> agglutinative language