胸內的 hung nội đích Hán Việt: hung nội đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việthung nội đíchCấu tạo胸 + 內 + 的 · hung + nội + đích nghĩa thành phần: hung + nội + đích