胸前的 hung tiền đích Hán Việt: hung tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việthung tiền đíchCấu tạo胸 + 前 + 的 · hung + tiền + đích nghĩa thành phần: hung + tiền + đích