胸廝撞 xiōng sī zhuàng · hung tư chàng Hán Việt: hung tư chàng · Pinyin: xiōng sī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 廝 (tư) + 撞 (chàng)Pinyinxiōng sī zhuàngHán Việthung tư chàngCấu tạo胸 + 廝 + 撞 · hung + tư + chàng nghĩa thành phần: hung + tư + chàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两人迎面相撞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两人迎面相撞。