胸坎兒 hung khảm nhi Hán Việt: hung khảm nhi Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 坎 (khảm) + 兒 (nhi)Hán Việthung khảm nhiCấu tạo胸 + 坎 + 兒 · hung + khảm + nhi nghĩa thành phần: hung + khảm + nhi Nghĩa EngCihui 胸坎兒 iōngkǎnr ►See xiōngkǎn