胸外科

xiōng wài kē hung ngoại khoa

Hán Việt: hung ngoại khoa · Pinyin: xiōng wài kē

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (ngoại) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸外科 iōngwàikē n. chest surgery