胸導管 xiōng dǎo guǎn · hung đạo quản Hán Việt: hung đạo quản · Pinyin: xiōng dǎo guǎn Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 導 (đạo) + 管 (quản)Pinyinxiōng dǎo guǎnHán Việthung đạo quảnCấu tạo胸 + 導 + 管 · hung + đạo + quản nghĩa thành phần: hung + đạo + quản