胸有懸鏡

xiōng yǒu xuán jìng hung hữu huyền kính

Hán Việt: hung hữu huyền kính · Pinyin: xiōng yǒu xuán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hữu) + (huyền) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能洞察一切,犹如明镜在胸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能洞察一切﹐犹如明镜在胸。