胸腺的 hung tuyến đích Hán Việt: hung tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việthung tuyến đíchCấu tạo胸 + 腺 + 的 · hung + tuyến + đích nghĩa thành phần: hung + tuyến + đích