胸膜腔

xiōngmóqiāng hung mô khang

Hán Việt: hung mô khang · Pinyin: xiōngmóqiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (mô) + (khang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pleural cavity

ja

  • JMdict pleural cavity