胸衣类商店

hung y loại thương điếm

Hán Việt: hung y loại thương điếm

Tổng quan

đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ

Cấu tạo: 胸 (hung) + 衣 (y) + 類 (loại) + 商 (thương) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng áo ngực

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店橱窗 · 商店价格 · 商店关门时间 · 商店小偷 · 商店营业时间