商店关门时间
thương điếm quan môn thì gian
Hán Việt: thương điếm quan môn thì gian · Pinyin: shāng diàn guān mén shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 關 (quan) + 門 (môn) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giờ đóng cửa
Đức
- Handedict Ladenschluss (S, Phys)