商店橱窗

thương điếm thụ song

Hán Việt: thương điếm thụ song

Tổng quan

tủ kính bày hàng, (nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa

Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ trưng bày
  • Tần suất từ tủ kính bày hàng, (nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shop window

Eng

  • Tần suất từ shop window

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店区 · 商店价格 · 商店小偷 · 橱窗布置 · 橱窗广告 · 商店街 · 商店关门时间 · 商店营业时间