商店小偷

shāngdiàn xiǎotōuthương điếm tiểu thâu

Hán Việt: thương điếm tiểu thâu · Pinyin: shāngdiàn xiǎotōu

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 小 (tiểu) + 偷 (thâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shoplifter

Từ liên quan

Gần nghĩa

小偷小摸 · 商店橱窗 · 商店区 · 小偷儿 · 小偷兒 · 商店价格 · 商店街 · 商店关门时间