胸襟宽大 xiōng jīn kuān dà·hung khâm khoan đại Hán Việt: hung khâm khoan đại · Pinyin: xiōng jīn kuān dà Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 寬 (khoan) + 大 (đại)Pinyinxiōng jīn kuān dàHán Việthung khâm khoan đạiTừ loạitínhCấu tạo胸 + 襟 + 寬 + 大 · hung + khâm + khoan + đại nghĩa thành phần: hung + khâm + khoan + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoan dungĐứcHandedict tolerant Từ liên quan Gần nghĩa宽大为怀 · 宽大上衣 · 宽大仁爱 · 宽大处理 · 宽大外衣 · 宽大衬衫 · 宽大地 · 宽大的