宽大地

khoan đại địa

Hán Việt: khoan đại địa

Tổng quan

xem catholic khoan dung, độ lượng rộng lượng, hào hiệp, hào phóng nhân hậu, khoan dung tùy tiện, tùy nghi nhân từ; khoan dung

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng rãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catholically

Từ liên quan

Gần nghĩa

大地主 · 大地法 · 大地洞 · 大地线 · 大地震 · 宽大的 · 宽大为怀 · 大地回春