宽大处理 khoan đại xử lí Hán Việt: khoan đại xử lí Tổng quan tính khoan dung; sự khoan dung Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtkhoan đại xử líTừ loạiđộngCấu tạo寬 + 大 + 處 + 理 · khoan + đại + xử + lí nghĩa thành phần: khoan + đại + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoan hồngMainlandKaggle Zh-Vi lenity Từ liên quan Gần nghĩa宽大为怀 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 宽大上衣 · 宽大仁爱 · 宽大外衣 · 宽大衬衫