寬大爲懷

kuān dà wéi huái khoan đại vi hoài

Hán Việt: khoan đại vi hoài · Pinyin: kuān dà wéi huái

Tổng quan

độ lượng (thành ngữ) | hào phóng

Cấu tạo: (khoan) + (đại) + (vi) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ lượng (thành ngữ) | hào phóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人抱着宽大的胸怀。

Eng

  • CC-CEDICT magnanimous (idiom)|generous
  • Cihui 寬大為懷 uāndàwéihuái f.e. be forgiving/lenient